二百三十二 èr bǎi sān shí èr · nhị bách tam thập nhị Hán Việt: nhị bách tam thập nhị · Pinyin: èr bǎi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinèr bǎi sān shí èrHán Việtnhị bách tam thập nhịCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 + 二 · nhị + bách + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập + nhị