二百九十 èr bǎi jiǔ shí · nhị bách cửu thập Hán Việt: nhị bách cửu thập · Pinyin: èr bǎi jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)Pinyinèr bǎi jiǔ shíHán Việtnhị bách cửu thậpCấu tạo二 + 百 + 九 + 十 · nhị + bách + cửu + thập nghĩa thành phần: nhị + bách + cửu + thập