二百二十一 èr bǎi èr shí yī · nhị bách nhị thập nhất Hán Việt: nhị bách nhị thập nhất · Pinyin: èr bǎi èr shí yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinèr bǎi èr shí yīHán Việtnhị bách nhị thập nhấtCấu tạo二 + 百 + 二 + 十 + 一 · nhị + bách + nhị + thập + nhất nghĩa thành phần: nhị + bách + nhị + thập + nhất