二百二十三 èr bǎi èr shí sān · nhị bách nhị thập tam Hán Việt: nhị bách nhị thập tam · Pinyin: èr bǎi èr shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi èr shí sānHán Việtnhị bách nhị thập tamCấu tạo二 + 百 + 二 + 十 + 三 · nhị + bách + nhị + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + nhị + thập + tam