二百二十九 èr bǎi èr shí jiǔ · nhị bách nhị thập cửu Hán Việt: nhị bách nhị thập cửu · Pinyin: èr bǎi èr shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinèr bǎi èr shí jiǔHán Việtnhị bách nhị thập cửuCấu tạo二 + 百 + 二 + 十 + 九 · nhị + bách + nhị + thập + cửu nghĩa thành phần: nhị + bách + nhị + thập + cửu