二百二十六 èr bǎi èr shí liù · nhị bách nhị thập lục Hán Việt: nhị bách nhị thập lục · Pinyin: èr bǎi èr shí liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinèr bǎi èr shí liùHán Việtnhị bách nhị thập lụcCấu tạo二 + 百 + 二 + 十 + 六 · nhị + bách + nhị + thập + lục nghĩa thành phần: nhị + bách + nhị + thập + lục