二百二大夫 nhị bách nhị đại phu Hán Việt: nhị bách nhị đại phu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 大 (đại) + 夫 (phu)Hán Việtnhị bách nhị đại phuCấu tạo二 + 百 + 二 + 大 + 夫 · nhị + bách + nhị + đại + phu nghĩa thành phần: nhị + bách + nhị + đại + phu Nghĩa EngCihui 二百二大夫 rbǎi'èr dàifu n. <derog.> unqualified doctor; quack