二百五十二 èr bǎi wǔ shí èr · nhị bách ngũ thập nhị Hán Việt: nhị bách ngũ thập nhị · Pinyin: èr bǎi wǔ shí èr Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinèr bǎi wǔ shí èrHán Việtnhị bách ngũ thập nhịCấu tạo二 + 百 + 五 + 十 + 二 · nhị + bách + ngũ + thập + nhị nghĩa thành phần: nhị + bách + ngũ + thập + nhị