二百五十五

èr bǎi wǔ shí wǔ nhị bách ngũ thập ngũ

Hán Việt: nhị bách ngũ thập ngũ · Pinyin: èr bǎi wǔ shí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (ngũ) + (thập) + (ngũ)