二百亿比丘

nhị bách ức bỉ khâu

Hán Việt: nhị bách ức bỉ khâu

Tổng quan

nhị bách ức tỉ khâu (人名)見守籠那條。☸

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + 亿 (ức) + (bỉ) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị bách ức tỉ khâu (人名)見守籠那條。☸