二百八十 èr bǎi bā shí · nhị bách bát thập Hán Việt: nhị bách bát thập · Pinyin: èr bǎi bā shí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)Pinyinèr bǎi bā shíHán Việtnhị bách bát thậpCấu tạo二 + 百 + 八 + 十 · nhị + bách + bát + thập nghĩa thành phần: nhị + bách + bát + thập