二百六十六 èr bǎi liù shí liù · nhị bách lục thập lục Hán Việt: nhị bách lục thập lục · Pinyin: èr bǎi liù shí liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinèr bǎi liù shí liùHán Việtnhị bách lục thập lụcCấu tạo二 + 百 + 六 + 十 + 六 · nhị + bách + lục + thập + lục nghĩa thành phần: nhị + bách + lục + thập + lục