二百十一 èr bǎi shí yī · nhị bách thập nhất Hán Việt: nhị bách thập nhất · Pinyin: èr bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinèr bǎi shí yīHán Việtnhị bách thập nhấtCấu tạo二 + 百 + 十 + 一 · nhị + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: nhị + bách + thập + nhất