二百十三 èr bǎi shí sān · nhị bách thập tam Hán Việt: nhị bách thập tam · Pinyin: èr bǎi shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi shí sānHán Việtnhị bách thập tamCấu tạo二 + 百 + 十 + 三 · nhị + bách + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + thập + tam