二百十九 èr bǎi shí jiǔ · nhị bách thập cửu Hán Việt: nhị bách thập cửu · Pinyin: èr bǎi shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinèr bǎi shí jiǔHán Việtnhị bách thập cửuCấu tạo二 + 百 + 十 + 九 · nhị + bách + thập + cửu nghĩa thành phần: nhị + bách + thập + cửu