二百十五 èr bǎi shí wǔ · nhị bách thập ngũ Hán Việt: nhị bách thập ngũ · Pinyin: èr bǎi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinèr bǎi shí wǔHán Việtnhị bách thập ngũCấu tạo二 + 百 + 十 + 五 · nhị + bách + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhị + bách + thập + ngũ