二百十八 èr bǎi shí bā · nhị bách thập bát Hán Việt: nhị bách thập bát · Pinyin: èr bǎi shí bā Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinèr bǎi shí bāHán Việtnhị bách thập bátCấu tạo二 + 百 + 十 + 八 · nhị + bách + thập + bát nghĩa thành phần: nhị + bách + thập + bát