二百十四 èr bǎi shí sì · nhị bách thập tứ Hán Việt: nhị bách thập tứ · Pinyin: èr bǎi shí sì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinèr bǎi shí sìHán Việtnhị bách thập tứCấu tạo二 + 百 + 十 + 四 · nhị + bách + thập + tứ nghĩa thành phần: nhị + bách + thập + tứ