二百四十 èr bǎi sì shí · nhị bách tứ thập Hán Việt: nhị bách tứ thập · Pinyin: èr bǎi sì shí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập)Pinyinèr bǎi sì shíHán Việtnhị bách tứ thậpCấu tạo二 + 百 + 四 + 十 · nhị + bách + tứ + thập nghĩa thành phần: nhị + bách + tứ + thập