二百零三 èr bǎi líng sān · nhị bách linh tam Hán Việt: nhị bách linh tam · Pinyin: èr bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi líng sānHán Việtnhị bách linh tamCấu tạo二 + 百 + 零 + 三 · nhị + bách + linh + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + linh + tam