二百零九 èr bǎi líng jiǔ · nhị bách linh cửu Hán Việt: nhị bách linh cửu · Pinyin: èr bǎi líng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)Pinyinèr bǎi líng jiǔHán Việtnhị bách linh cửuCấu tạo二 + 百 + 零 + 九 · nhị + bách + linh + cửu nghĩa thành phần: nhị + bách + linh + cửu