二百零八 èr bǎi líng bā · nhị bách linh bát Hán Việt: nhị bách linh bát · Pinyin: èr bǎi líng bā Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinèr bǎi líng bāHán Việtnhị bách linh bátCấu tạo二 + 百 + 零 + 八 · nhị + bách + linh + bát nghĩa thành phần: nhị + bách + linh + bát