二百零六 èr bǎi líng liù · nhị bách linh lục Hán Việt: nhị bách linh lục · Pinyin: èr bǎi líng liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinèr bǎi líng liùHán Việtnhị bách linh lụcCấu tạo二 + 百 + 零 + 六 · nhị + bách + linh + lục nghĩa thành phần: nhị + bách + linh + lục