二百零四 èr bǎi líng sì · nhị bách linh tứ Hán Việt: nhị bách linh tứ · Pinyin: èr bǎi líng sì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinèr bǎi líng sìHán Việtnhị bách linh tứCấu tạo二 + 百 + 零 + 四 · nhị + bách + linh + tứ nghĩa thành phần: nhị + bách + linh + tứ