二的补数

èr de bǔ shùnhị đích bổ sổ

Hán Việt: nhị đích bổ sổ · Pinyin: èr de bǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 二 (nhị) + 的 (đích) + 補 (bổ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số bù hai

Đức

  • Handedict Zweierkomplement (S, Math)