二砷化物 nhị thân hóa vật Hán Việt: nhị thân hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 砷 (thân) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtnhị thân hóa vậtCấu tạo二 + 砷 + 化 + 物 · nhị + thân + hóa + vật nghĩa thành phần: nhị + thân + hóa + vật Nghĩa EngCihui diarsenide