二硝苯甲醛 èr xiāo běn jiǎ quán Pinyin: èr xiāo běn jiǎ quán Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 硝 (tiêu) + 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 醛Pinyinèr xiāo běn jiǎ quánCấu tạo二 + 硝 + 苯 + 甲 + 醛