二硫化物

èr liú huà wù nhị lưu hóa vật

Hán Việt: nhị lưu hóa vật · Pinyin: èr liú huà wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (lưu) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二硫化物 rliúhuàwù n. <chem.> bisulfide