二硼化鎂 èr péng huà měi · nhị bằng hóa mĩ Hán Việt: nhị bằng hóa mĩ · Pinyin: èr péng huà měi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 硼 (bằng) + 化 (hóa) + 鎂 (mĩ)Pinyinèr péng huà měiHán Việtnhị bằng hóa mĩCấu tạo二 + 硼 + 化 + 鎂 · nhị + bằng + hóa + mĩ nghĩa thành phần: nhị + bằng + hóa + mĩ