二碑紀功 èr bēi jì gōng · nhị bi kỉ công Hán Việt: nhị bi kỉ công · Pinyin: èr bēi jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 碑 (bi) + 紀 (kỉ) + 功 (công)Pinyinèr bēi jì gōngHán Việtnhị bi kỉ côngCấu tạo二 + 碑 + 紀 + 功 · nhị + bi + kỉ + công nghĩa thành phần: nhị + bi + kỉ + công