二碘一氧化鋯 èr diǎn yī yǎng huà gào Pinyin: èr diǎn yī yǎng huà gào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 碘 (điển) + 一 (nhất) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鋯Pinyinèr diǎn yī yǎng huà gàoCấu tạo二 + 碘 + 一 + 氧 + 化 + 鋯