二磺內酯 nhị hoàng nội chỉ Hán Việt: nhị hoàng nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 磺 (hoàng) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtnhị hoàng nội chỉCấu tạo二 + 磺 + 內 + 酯 · nhị + hoàng + nội + chỉ nghĩa thành phần: nhị + hoàng + nội + chỉ Nghĩa EngCihui disultone