二種名稱

èr zhǒng míng chēng nhị chủng danh xưng

Hán Việt: nhị chủng danh xưng · Pinyin: èr zhǒng míng chēng

Tổng quan

(Tech) nhị thức

Cấu tạo: (nhị) + (chủng) + (danh) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) nhị thức