二种福田 nhị chủng phúc điền Hán Việt: nhị chủng phúc điền Tổng quan nhị chủng phúc điền (名數)見福田條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 种 (chủng) + 福 (phúc) + 田 (điền)Hán Việtnhị chủng phúc điềnCấu tạo二 + 种 + 福 + 田 · nhị + chủng + phúc + điền nghĩa thành phần: nhị + chủng + phúc + điền Nghĩa ViệtCihui nhị chủng phúc điền (名數)見福田條。☸