二穿孔的 nhị xuyên khổng đích Hán Việt: nhị xuyên khổng đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việtnhị xuyên khổng đíchCấu tạo二 + 穿 + 孔 + 的 · nhị + xuyên + khổng + đích nghĩa thành phần: nhị + xuyên + khổng + đích Nghĩa EngCihui biperforate