二豎爲烈

èr shù wéi liè nhị thụ vi liệt

Hán Việt: nhị thụ vi liệt · Pinyin: èr shù wéi liè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thụ) + (vi) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竖:小子;二竖:指病魔;烈:暴。比喻疾病缠身。