二童一馬 èr tóng yī mǎ · nhị đồng nhất mã Hán Việt: nhị đồng nhất mã · Pinyin: èr tóng yī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 童 (đồng) + 一 (nhất) + 馬 (mã)Pinyinèr tóng yī mǎHán Việtnhị đồng nhất mãCấu tạo二 + 童 + 一 + 馬 · nhị + đồng + nhất + mã nghĩa thành phần: nhị + đồng + nhất + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以指少年时代的好友。