二等公民
nhị đẳng công dân
Hán Việt: nhị đẳng công dân · Pinyin: èr děng gōng mín
Tổng quan
công dân hạng hai
Nghĩa
Việt
- Cihui công dân hạng hai
Eng
- CC-CEDICT second-class citizen
- Cihui 二等公民 rděng gōngmín <coll.> n. second-class citizen M:ge/¹míng