二等分線

nhị đẳng phân tuyến

Hán Việt: nhị đẳng phân tuyến

Tổng quan

đường phân đôi, (văn học) đường phân giác

Cấu tạo: (nhị) + (đẳng) + (phân) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường phân đôi, (văn học) đường phân giác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幾何學中平分一幾何量(如角、線段)為二部分的直線,稱為「二等分線」。也稱為「平分線」。

ja

  • JMdict bisector