二等祕書

nhị đẳng bí thư

Hán Việt: nhị đẳng bí thư

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (đẳng) + (bí) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二等秘書 rděng mìshū n. <diplomacy> second secretary M:ge/¹míng/²wèi