二等邊的 nhị đẳng biên đích Hán Việt: nhị đẳng biên đích Tổng quan (toán học) cân (tam giác) Cấu tạo: 二 (nhị) + 等 (đẳng) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việtnhị đẳng biên đíchCấu tạo二 + 等 + 邊 + 的 · nhị + đẳng + biên + đích nghĩa thành phần: nhị + đẳng + biên + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) cân (tam giác)