二級處理 èr jí chǔ lǐ · nhị cấp xử lí Hán Việt: nhị cấp xử lí · Pinyin: èr jí chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 級 (cấp) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinèr jí chǔ lǐHán Việtnhị cấp xử líCấu tạo二 + 級 + 處 + 理 · nhị + cấp + xử + lí nghĩa thành phần: nhị + cấp + xử + lí