二級公路 nhị cấp công lộ Hán Việt: nhị cấp công lộ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 級 (cấp) + 公 (công) + 路 (lộ)Hán Việtnhị cấp công lộCấu tạo二 + 級 + 公 + 路 · nhị + cấp + công + lộ nghĩa thành phần: nhị + cấp + công + lộ Nghĩa EngCihui 二級公路 rjí gōnglù n. second-class highway M:¹tiáo