二級市場 èr jí shì chǎng · nhị cấp thị tràng Hán Việt: nhị cấp thị tràng · Pinyin: èr jí shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 級 (cấp) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinèr jí shì chǎngHán Việtnhị cấp thị tràngCấu tạo二 + 級 + 市 + 場 · nhị + cấp + thị + tràng nghĩa thành phần: nhị + cấp + thị + tràng Nghĩa EngCihui 二級市場 rjí shìchǎng n. parallel market