二維向量 nhị duy hướng lượng Hán Việt: nhị duy hướng lượng Tổng quan song vectơ Cấu tạo: 二 (nhị) + 維 (duy) + 向 (hướng) + 量 (lượng)Hán Việtnhị duy hướng lượngCấu tạo二 + 維 + 向 + 量 · nhị + duy + hướng + lượng nghĩa thành phần: nhị + duy + hướng + lượng Nghĩa ViệtCihui song vectơ