二缶鍾惑

èr fǒu zhōng huò nhị phữu chung hoặc

Hán Việt: nhị phữu chung hoặc · Pinyin: èr fǒu zhōng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (phữu) + (chung) + (hoặc)