二缶鐘惑

èr fǒu zhōng huò nhị phữu chung hoặc

Hán Việt: nhị phữu chung hoặc · Pinyin: èr fǒu zhōng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (phữu) + (chung) + (hoặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分辨不出缶、鐘兩種盛器的容量大小。比喻是非不明。《莊子.天地》:「以二缶鐘惑,而所適不得矣。」