二缶鐘惑

èr fǒu zhōng huò nhị phữu chung hoặc

Hán Việt: nhị phữu chung hoặc · Pinyin: èr fǒu zhōng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (phữu) + (chung) + (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二:疑,不明确;缶、钟:指古代量器。弄不清缶与钟的容量。比喻弄不清普通的是非道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 二疑,不明确;缶、钟指古代量器。弄不清缶与钟的容量。比喻弄不清普通的是非道理。