二罪俱罰 èr zuì jù fá · nhị tội câu phạt Hán Việt: nhị tội câu phạt · Pinyin: èr zuì jù fá Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 罪 (tội) + 俱 (câu) + 罰 (phạt)Pinyinèr zuì jù fáHán Việtnhị tội câu phạtCấu tạo二 + 罪 + 俱 + 罰 · nhị + tội + câu + phạt nghĩa thành phần: nhị + tội + câu + phạt