二老雙親 nhị lão song thân Hán Việt: nhị lão song thân Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 老 (lão) + 雙 (song) + 親 (thân)Hán Việtnhị lão song thânCấu tạo二 + 老 + 雙 + 親 · nhị + lão + song + thân nghĩa thành phần: nhị + lão + song + thân Nghĩa EngCihui 二老雙親 rlǎoshuāngqīn f.e. father and mother; one's parents